肉毒素
[ròu dú sù] [肉 毒 素]
độc tố botulinum (viết tắt của 肉毒杆菌毒素 (ròu dú gǎn jūn dú sù))
肉毒素 đọc là ròu dú sù, nghĩa là độc tố botulinum (viết tắt của 肉毒杆菌毒素 (ròu dú gǎn jūn dú sù)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ròu dú sù] [肉 毒 素]
độc tố botulinum (viết tắt của 肉毒杆菌毒素 (ròu dú gǎn jūn dú sù))
肉毒素 (ròu dú sù) nghĩa là độc tố botulinum (viết tắt của 肉毒杆菌毒素 (ròu dú gǎn jūn dú sù)).
Viết lần lượt từng chữ 肉, 毒, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.