肌肉松弛剂
[jī ròu sōng chí jì] [肌 肉 松 弛 剂]
thuốc giãn cơ (dược phẩm)
肌肉松弛剂 đọc là jī ròu sōng chí jì, nghĩa là thuốc giãn cơ (dược phẩm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī ròu sōng chí jì] [肌 肉 松 弛 剂]
thuốc giãn cơ (dược phẩm)
肌肉松弛剂 (jī ròu sōng chí jì) nghĩa là thuốc giãn cơ (dược phẩm).
Viết lần lượt từng chữ 肌, 肉, 松, 弛, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.