股票投资
[gǔ piào tóu zī] [股 票 投 资]
đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần
股票投资 đọc là gǔ piào tóu zī, nghĩa là đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ piào tóu zī] [股 票 投 资]
đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần
股票投资 (gǔ piào tóu zī) nghĩa là đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần.
Viết lần lượt từng chữ 股, 票, 投, 资 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.