股集资 đọc là gǔ jí zī, nghĩa là phát hành cổ phiếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 股集资
股集资 nghĩa là gì?
股集资 (gǔ jí zī) nghĩa là phát hành cổ phiếu.
Cách viết 股集资 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 股, 集, 资 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.