XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胶布 đọc là jiāo bù, nghĩa là băng dính; băng cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胶布

胶布 nghĩa là gì?

胶布 (jiāo bù) nghĩa là băng dính; băng cá nhân.

Cách viết 胶布 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胶, 布 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.