胶泥 đọc là jiāo ní, nghĩa là đất sét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 胶泥
胶泥 nghĩa là gì?
胶泥 (jiāo ní) nghĩa là đất sét.
Cách viết 胶泥 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 胶, 泥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.