胸胁
[xiōng xié] [胸 胁]
vùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể
胸胁 đọc là xiōng xié, nghĩa là vùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiōng xié] [胸 胁]
vùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể
胸胁 (xiōng xié) nghĩa là vùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể.
Viết lần lượt từng chữ 胸, 胁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.