XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胸鳍 đọc là xiōng qí, nghĩa là vây ngực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胸鳍

胸鳍 nghĩa là gì?

胸鳍 (xiōng qí) nghĩa là vây ngực.

Cách viết 胸鳍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胸, 鳍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.