脚指甲
[jiǎo zhǐ jia] [脚 指 甲]
móng chân
脚指甲 đọc là jiǎo zhǐ jia, nghĩa là móng chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo zhǐ jia] [脚 指 甲]
móng chân
脚指甲 (jiǎo zhǐ jia) nghĩa là móng chân.
Viết lần lượt từng chữ 脚, 指, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.