XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脱氢 đọc là tuō qīng, nghĩa là khử hydro. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脱氢

脱氢 nghĩa là gì?

脱氢 (tuō qīng) nghĩa là khử hydro.

Cách viết 脱氢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脱, 氢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 脱氢?

Thường gặp: 脱氢酶 (tuō qīng méi) – dehydrogenase (enzym); 丙酮酸脱氢酶 (bǐng tóng suān tuō qīng méi) – pyruvate dehydrogenase.