脱氧核苷酸
[tuō yǎng hé gān suān] [脱 氧 核 苷 酸]
deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP
脱氧核苷酸 đọc là tuō yǎng hé gān suān, nghĩa là deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuō yǎng hé gān suān] [脱 氧 核 苷 酸]
deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP
脱氧核苷酸 (tuō yǎng hé gān suān) nghĩa là deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP.
Viết lần lượt từng chữ 脱, 氧, 核, 苷, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.