脸膛
[liǎn táng] [脸 膛]
đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
脸膛 đọc là liǎn táng, nghĩa là đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎn táng] [脸 膛]
đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
脸膛 (liǎn táng) nghĩa là đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt.
Viết lần lượt từng chữ 脸, 膛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.