XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脸膛 đọc là liǎn táng, nghĩa là đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脸膛

脸膛 nghĩa là gì?

脸膛 (liǎn táng) nghĩa là đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt.

Cách viết 脸膛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脸, 膛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.