膛线
[táng xiàn] [膛 线]
rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)
膛线 đọc là táng xiàn, nghĩa là rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[táng xiàn] [膛 线]
rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)
膛线 (táng xiàn) nghĩa là rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng).
Viết lần lượt từng chữ 膛, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.