膨润土 đọc là péng rùn tǔ, nghĩa là bentonit (khoáng vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 膨润土
膨润土 nghĩa là gì?
膨润土 (péng rùn tǔ) nghĩa là bentonit (khoáng vật).
Cách viết 膨润土 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 膨, 润, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.