舆论调查
[yú lùn diào chá] [舆 论 调 查]
thăm dò ý kiến
舆论调查 đọc là yú lùn diào chá, nghĩa là thăm dò ý kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yú lùn diào chá] [舆 论 调 查]
thăm dò ý kiến
舆论调查 (yú lùn diào chá) nghĩa là thăm dò ý kiến.
Viết lần lượt từng chữ 舆, 论, 调, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.