艺术体操 đọc là yì shù tǐ cāo, nghĩa là thể dục nhịp điệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 艺术体操
艺术体操 nghĩa là gì?
艺术体操 (yì shù tǐ cāo) nghĩa là thể dục nhịp điệu.
Cách viết 艺术体操 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 艺, 术, 体, 操 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.