艾玛纽埃尔
[ài mǎ niǔ āi ěr] [艾 玛 纽 埃 尔]
Emmanuel hoặc Emmanuelle (tên)
艾玛纽埃尔 đọc là ài mǎ niǔ āi ěr, nghĩa là Emmanuel hoặc Emmanuelle (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ài mǎ niǔ āi ěr] [艾 玛 纽 埃 尔]
Emmanuel hoặc Emmanuelle (tên)
艾玛纽埃尔 (ài mǎ niǔ āi ěr) nghĩa là Emmanuel hoặc Emmanuelle (tên).
Viết lần lượt từng chữ 艾, 玛, 纽, 埃, 尔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.