芝麻酱
[zhī ma jiàng] [芝 麻 酱]
bơ mè
吃火锅时我喜欢配芝麻酱。
chī huǒ guō shí wǒ xǐ huan pèi zhī má jiàng.Khi ăn lẩu tôi thích chấm cùng sốt mè.
芝麻酱 đọc là zhī ma jiàng, nghĩa là bơ mè. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī ma jiàng] [芝 麻 酱]
bơ mè
吃火锅时我喜欢配芝麻酱。
chī huǒ guō shí wǒ xǐ huan pèi zhī má jiàng.Khi ăn lẩu tôi thích chấm cùng sốt mè.
芝麻酱 (zhī ma jiàng) nghĩa là bơ mè.
Viết lần lượt từng chữ 芝, 麻, 酱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.