苍蝇座
[cāng ying zuò] [苍 蝇 座]
Musca (chòm sao)
苍蝇座 đọc là cāng ying zuò, nghĩa là Musca (chòm sao). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cāng ying zuò] [苍 蝇 座]
Musca (chòm sao)
苍蝇座 (cāng ying zuò) nghĩa là Musca (chòm sao).
Viết lần lượt từng chữ 苍, 蝇, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.