茄克
[jiā kè] [茄 克]
biến thể của 夹克 (jiā kè)
茄克 đọc là jiā kè, nghĩa là biến thể của 夹克 (jiā kè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā kè] [茄 克]
biến thể của 夹克 (jiā kè)
茄克 (jiā kè) nghĩa là biến thể của 夹克 (jiā kè).
Viết lần lượt từng chữ 茄, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 茄克衫 (jiā kè shān) – áo jacket.