XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

茄克 đọc là jiā kè, nghĩa là biến thể của 夹克 (jiā kè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 茄克

茄克 nghĩa là gì?

茄克 (jiā kè) nghĩa là biến thể của 夹克 (jiā kè).

Cách viết 茄克 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 茄, 克 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 茄克?

Thường gặp: 茄克衫 (jiā kè shān) – áo jacket.