草原巨蜥
[cǎo yuán jù xī] [草 原 巨 蜥]
kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)
草原巨蜥 đọc là cǎo yuán jù xī, nghĩa là kỳ đà savan (Varanus exanthematicus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cǎo yuán jù xī] [草 原 巨 蜥]
kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)
草原巨蜥 (cǎo yuán jù xī) nghĩa là kỳ đà savan (Varanus exanthematicus).
Viết lần lượt từng chữ 草, 原, 巨, 蜥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.