莎拉波娃
[shā lā bō wá] [莎 拉 波 娃]
Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)
莎拉波娃 đọc là shā lā bō wá, nghĩa là Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shā lā bō wá] [莎 拉 波 娃]
Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)
莎拉波娃 (shā lā bō wá) nghĩa là Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga).
Viết lần lượt từng chữ 莎, 拉, 波, 娃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.