萤光 đọc là yíng guāng, nghĩa là biến thể Đài Loan của 荧光 (yíng guāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 萤光
萤光 nghĩa là gì?
萤光 (yíng guāng) nghĩa là biến thể Đài Loan của 荧光 (yíng guāng).
Cách viết 萤光 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 萤, 光 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 萤光?
Thường gặp: 萤光灯 (yíng guāng dēng) – biến thể Đài Loan của 荧光灯 (yíng guāng dēng); 萤光绿 (yíng guāng lǜ) – xanh lá sáng.