XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

萤幕保护装置 đọc là yíng mù bǎo hù zhuāng zhì, nghĩa là trình bảo vệ màn hình (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 萤幕保护装置

萤幕保护装置 nghĩa là gì?

萤幕保护装置 (yíng mù bǎo hù zhuāng zhì) nghĩa là trình bảo vệ màn hình (Đài Loan).

Cách viết 萤幕保护装置 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 萤, 幕, 保, 护, 装, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.