葡萄胸鸭
[pú táo xiōng yā] [葡 萄 胸 鸭]
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mĩ (Anas americana)
葡萄胸鸭 đọc là pú táo xiōng yā, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) vịt mĩ (Anas americana). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pú táo xiōng yā] [葡 萄 胸 鸭]
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mĩ (Anas americana)
葡萄胸鸭 (pú táo xiōng yā) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) vịt mĩ (Anas americana).
Viết lần lượt từng chữ 葡, 萄, 胸, 鸭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.