蒙古大夫
[měng gǔ dài fu] [蒙 古 ĐẠI 夫]
(thông tục) lang băm; thầy thuốc dỏm
蒙古大夫 đọc là měng gǔ dài fu, nghĩa là (thông tục) lang băm; thầy thuốc dỏm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měng gǔ dài fu] [蒙 古 ĐẠI 夫]
(thông tục) lang băm; thầy thuốc dỏm
蒙古大夫 (měng gǔ dài fu) nghĩa là (thông tục) lang băm; thầy thuốc dỏm.
Viết lần lượt từng chữ 蒙, 古, 大, 夫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.