蒙头转向
[mēng tóu zhuǎn xiàng] [蒙 头 转 向]
mất phương hướng; bối rối hoàn toàn
蒙头转向 đọc là mēng tóu zhuǎn xiàng, nghĩa là mất phương hướng; bối rối hoàn toàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mēng tóu zhuǎn xiàng] [蒙 头 转 向]
mất phương hướng; bối rối hoàn toàn
蒙头转向 (mēng tóu zhuǎn xiàng) nghĩa là mất phương hướng; bối rối hoàn toàn.
Viết lần lượt từng chữ 蒙, 头, 转, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.