虚有其表
[xū yǒu qí biǎo] [虚 HỮU 其 表]
bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài; danh tiếng không có thực chất
虚有其表 đọc là xū yǒu qí biǎo, nghĩa là bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xū yǒu qí biǎo] [虚 HỮU 其 表]
bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài; danh tiếng không có thực chất
虚有其表 (xū yǒu qí biǎo) nghĩa là bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 虚, 有, 其, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.