虚空藏菩萨
[xū kōng zàng pú sà] [虚 空 藏 菩 萨]
Bồ Tát Hư Không Tạng
虚空藏菩萨 đọc là xū kōng zàng pú sà, nghĩa là Bồ Tát Hư Không Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xū kōng zàng pú sà] [虚 空 藏 菩 萨]
Bồ Tát Hư Không Tạng
虚空藏菩萨 (xū kōng zàng pú sà) nghĩa là Bồ Tát Hư Không Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 虚, 空, 藏, 菩, 萨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.