XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蛰伏 đọc là zhé fú, nghĩa là ngủ đông; sống ẩn dật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蛰伏

蛰伏 nghĩa là gì?

蛰伏 (zhé fú) nghĩa là ngủ đông; sống ẩn dật.

Cách viết 蛰伏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蛰, 伏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.