蛰藏 đọc là zhé cáng, nghĩa là ngủ đông; ẩn mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蛰藏
蛰藏 nghĩa là gì?
蛰藏 (zhé cáng) nghĩa là ngủ đông; ẩn mình.
Cách viết 蛰藏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蛰, 藏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.