螺旋藻
[luó xuán zǎo] [螺 旋 藻]
tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)
螺旋藻 đọc là luó xuán zǎo, nghĩa là tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó xuán zǎo] [螺 旋 藻]
tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)
螺旋藻 (luó xuán zǎo) nghĩa là tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung).
Viết lần lượt từng chữ 螺, 旋, 藻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.