行唐
[xíng táng] [行 唐]
huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc
行唐 đọc là xíng táng, nghĩa là huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng táng] [行 唐]
huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc
行唐 (xíng táng) nghĩa là huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc.
Viết lần lượt từng chữ 行, 唐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 行唐县 (xíng táng xiàn) – huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc.