衣食无虞
[yī shí wú yú] [衣 食 无 虞]
không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản
衣食无虞 đọc là yī shí wú yú, nghĩa là không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī shí wú yú] [衣 食 无 虞]
không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản
衣食无虞 (yī shí wú yú) nghĩa là không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản.
Viết lần lượt từng chữ 衣, 食, 无, 虞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.