补给品 đọc là bǔ jǐ pǐn, nghĩa là đồ tiếp tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 补给品
补给品 nghĩa là gì?
补给品 (bǔ jǐ pǐn) nghĩa là đồ tiếp tế.
Cách viết 补给品 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 补, 给, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.