被动免疫
[bèi dòng miǎn yì] [被 动 免 疫]
miễn dịch thụ động
被动免疫 đọc là bèi dòng miǎn yì, nghĩa là miễn dịch thụ động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi dòng miǎn yì] [被 动 免 疫]
miễn dịch thụ động
被动免疫 (bèi dòng miǎn yì) nghĩa là miễn dịch thụ động.
Viết lần lượt từng chữ 被, 动, 免, 疫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.