被和谐
[bèi hé xié] [被 和 谐]
bị "hòa hợp", tức là kiểm duyệt
被和谐 đọc là bèi hé xié, nghĩa là bị "hòa hợp", tức là kiểm duyệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi hé xié] [被 和 谐]
bị "hòa hợp", tức là kiểm duyệt
被和谐 (bèi hé xié) nghĩa là bị "hòa hợp", tức là kiểm duyệt.
Viết lần lượt từng chữ 被, 和, 谐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.