计划生育
[jì huà shēng yù] [计 划 生 育]
kế hoạch hóa gia đình
计划生育 đọc là jì huà shēng yù, nghĩa là kế hoạch hóa gia đình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì huà shēng yù] [计 划 生 育]
kế hoạch hóa gia đình
计划生育 (jì huà shēng yù) nghĩa là kế hoạch hóa gia đình.
Viết lần lượt từng chữ 计, 划, 生, 育 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.