训兽术
[xùn shòu shù] [训 兽 术]
huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
训兽术 đọc là xùn shòu shù, nghĩa là huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xùn shòu shù] [训 兽 术]
huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
训兽术 (xùn shòu shù) nghĩa là huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử).
Viết lần lượt từng chữ 训, 兽, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.