许可协议
[xǔ kě xié yì] [许 可 协 议]
thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
许可协议 đọc là xǔ kě xié yì, nghĩa là thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xǔ kě xié yì] [许 可 协 议]
thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
许可协议 (xǔ kě xié yì) nghĩa là thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ).
Viết lần lượt từng chữ 许, 可, 协, 议 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.