设圈套
[shè quān tào] [设 圈 套]
lừa đảo; giăng bẫy; dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
设圈套 đọc là shè quān tào, nghĩa là lừa đảo; giăng bẫy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè quān tào] [设 圈 套]
lừa đảo; giăng bẫy; dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
设圈套 (shè quān tào) nghĩa là lừa đảo; giăng bẫy.
Viết lần lượt từng chữ 设, 圈, 套 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.