诈领 đọc là zhà lǐng, nghĩa là lừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 诈领
诈领 nghĩa là gì?
诈领 (zhà lǐng) nghĩa là lừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo.
Cách viết 诈领 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 诈, 领 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.