调查表
[diào chá biǎo] [调 查 表]
bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê; lượng từ: 张 (zhāng), 份 (fèn)
调查表明大家都很满意。
diào chá biǎo míng dà jiā dōu hěn mǎn yì.Cuộc điều tra cho thấy mọi người đều rất hài lòng.
调查表 đọc là diào chá biǎo, nghĩa là bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào chá biǎo] [调 查 表]
bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê; lượng từ: 张 (zhāng), 份 (fèn)
调查表明大家都很满意。
diào chá biǎo míng dà jiā dōu hěn mǎn yì.Cuộc điều tra cho thấy mọi người đều rất hài lòng.
调查表 (diào chá biǎo) nghĩa là bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê.
Viết lần lượt từng chữ 调, 查, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.