豫剧
[yù jù] [豫 剧]
Dự kịch, hí khúc địa phương của Hà Nam
豫剧 đọc là yù jù, nghĩa là Dự kịch, hí khúc địa phương của Hà Nam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yù jù] [豫 剧]
Dự kịch, hí khúc địa phương của Hà Nam
豫剧 (yù jù) nghĩa là Dự kịch, hí khúc địa phương của Hà Nam.
Viết lần lượt từng chữ 豫, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.