贤妻良母
[xián qī liáng mǔ] [贤 妻 良 母]
một người vợ tốt và người mẹ yêu thương
贤妻良母 đọc là xián qī liáng mǔ, nghĩa là một người vợ tốt và người mẹ yêu thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xián qī liáng mǔ] [贤 妻 良 母]
một người vợ tốt và người mẹ yêu thương
贤妻良母 (xián qī liáng mǔ) nghĩa là một người vợ tốt và người mẹ yêu thương.
Viết lần lượt từng chữ 贤, 妻, 良, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.