贪吃者
[tān chī zhě] [贪 NGẬT 者]
người tham ăn
贪吃者 đọc là tān chī zhě, nghĩa là người tham ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tān chī zhě] [贪 NGẬT 者]
người tham ăn
贪吃者 (tān chī zhě) nghĩa là người tham ăn.
Viết lần lượt từng chữ 贪, 吃, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.