资遣
[zī qiǎn] [资 遣]
sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc
资遣 đọc là zī qiǎn, nghĩa là sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī qiǎn] [资 遣]
sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc
资遣 (zī qiǎn) nghĩa là sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc.
Viết lần lượt từng chữ 资, 遣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 资遣费 (zī qiǎn fèi) – trợ cấp thôi việc (Đài Loan).