资金杠杆
[zī jīn gàng gǎn] [资 金 杠 杆]
(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn
资金杠杆 đọc là zī jīn gàng gǎn, nghĩa là (tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī jīn gàng gǎn] [资 金 杠 杆]
(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn
资金杠杆 (zī jīn gàng gǎn) nghĩa là (tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn.
Viết lần lượt từng chữ 资, 金, 杠, 杆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.