XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

资金杠杆 đọc là zī jīn gàng gǎn, nghĩa là (tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 资金杠杆

资金杠杆 nghĩa là gì?

资金杠杆 (zī jīn gàng gǎn) nghĩa là (tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn.

Cách viết 资金杠杆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 资, 金, 杠, 杆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.