超额利润
[chāo é lì rùn] [超 额 利 润]
lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức
超额利润 đọc là chāo é lì rùn, nghĩa là lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo é lì rùn] [超 额 利 润]
lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức
超额利润 (chāo é lì rùn) nghĩa là lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức.
Viết lần lượt từng chữ 超, 额, 利, 润 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.