转入地下
[zhuǎn rù dì xià] [转 入 地 下]
đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm
转入地下 đọc là zhuǎn rù dì xià, nghĩa là đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn rù dì xià] [转 入 地 下]
đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm
转入地下 (zhuǎn rù dì xià) nghĩa là đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm.
Viết lần lượt từng chữ 转, 入, 地, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.